Hino FG8JP7A Gắn Cẩu UNIC URV555 5 Tấn 5 Khúc
Hino FG8JP7A gắn cẩu UNIC URV555 5 tấn 5 khúc là giải pháp phù hợp cho doanh nghiệp cần kết hợp nâng hạ hàng hóa và vận chuyển vật tư, máy móc đến công trình. Với cần cẩu 5 đoạn có khả năng vươn xa, kết hợp thùng lửng phục vụ bốc xếp hàng hóa, xe hỗ trợ xử lý nhiều công việc bằng cùng một phương tiện. Cùng Trường Long Auto tìm hiểu chi tiết cấu hình của mẫu xe này và liên hệ Hotline 0914 851 599 để nhận báo giá lăn bánh nhé!
Giới thiệu xe Hino FG gắn cẩu UNIC URV555 5 tấn 5 khúc
Trong phân khúc xe tải gắn cẩu tầm trung tại thị trường Việt Nam, dòng xe cơ sở Hino FG Series 500 luôn khẳng định vị thế dẫn đầu nhờ tính đồng bộ cao, khả năng vận hành bền bỉ và độ bền vượt thời gian. Sự kết hợp giữa chassis Hino FG8JP8A nhập khẩu nguyên chiếc và dòng cẩu thủy lực UNIC UR-V55 (5 tấn 5 khúc) xuất xứ Thái Lan tạo nên một tổ hợp chuyên dùng “2 trong 1” cực kỳ hiệu quả.

Xe được thiết kế nhằm giải quyết triệt để bài toán vận chuyển hàng hóa nặng, cấu kiện cồng kềnh kết hợp nhu cầu tự nâng hạ tại chỗ mà không cần lệ thuộc vào xe cẩu hay nhân công phụ trợ bên ngoài, giúp doanh nghiệp tiết kiệm chi phí tối đa và gia tăng năng suất khai thác.
Điểm nổi bật của Hino FG gắn cẩu UNIC URV555
Kích thước và tải trọng – Lựa chọn theo nhu cầu khai thác
Theo báo giá, xe có kích thước tổng thể 9.540 × 2.500 × 3.520 mm, khối lượng bản thân 9.005 kg, tải trọng hàng hóa ghi trong báo giá 6.550 kg và khối lượng toàn bộ 15.750 kg. Các thông số này cần được xác nhận theo hồ sơ của xe hoàn thiện sau cải tạo để xác định tải trọng được phép chở. Với thùng dài 6,6 m kết hợp cẩu 5 khúc, xe phù hợp để cân nhắc cho nhu cầu vừa vận chuyển vừa tự bốc dỡ vật tư, máy móc và thiết bị. Khi lựa chọn, doanh nghiệp nên đối chiếu sức nâng theo tầm với, kích thước hàng, tải trọng sau cải tạo và mặt bằng làm việc để bảo đảm cấu hình đáp ứng đúng nhu cầu thực tế.

Cabin Hino FG – Trang bị tiện nghi cho tài xế
Cabin có 3 chỗ ngồi, trang bị điều hòa DENSO, cửa kính chỉnh điện, khóa cửa trung tâm và radio AM/FM theo báo giá. Các tiện nghi này đáp ứng nhu cầu di chuyển thường xuyên giữa công trình, kho bãi và điểm giao hàng, hỗ trợ tài xế trong quá trình làm việc hằng ngày.
Cẩu UNIC 5 tấn 5 khúc – Linh hoạt khi nâng hạ hàng hóa
Cẩu UNIC theo báo giá có 5 đoạn cần, chiều dài từ 3,78–13,38 m, góc nâng từ 1° đến 78° và khả năng xoay 360°. Kết cấu cần nhiều đoạn giúp cẩu tiếp cận hàng hóa ở nhiều vị trí quanh xe, phù hợp với nhu cầu bốc dỡ vật tư xây dựng, máy móc và thiết bị tại công trình hoặc kho bãi. Sức nâng lớn nhất đạt 5.050 kg tại bán kính làm việc 2,5 m; khi vươn đến bán kính 13,14 m, sức nâng theo báo giá còn 500 kg. Chiều cao nâng móc tối đa 15,1 m, hỗ trợ đưa hàng lên các vị trí cao khi điều kiện làm việc cho phép. Khách hàng cần căn cứ biểu đồ tải cẩu để xác định khối lượng hàng có thể nâng tại từng tầm với.
Thùng lửng dài 6,6 m – Thuận tiện chở vật tư và máy móc
Thùng xe có kích thước lọt lòng 6.600 × 2.350 × 600 mm, tạo không gian bố trí vật tư, máy móc và thiết bị phù hợp với kích thước thùng. Thiết kế thùng lửng hỗ trợ bốc xếp hàng từ nhiều phía khi bửng được mở theo cấu hình, thuận tiện cho công việc giao nhận tại kho bãi và công trình. Kết cấu thùng gồm đà dọc thép U140 dày 5 mm, đà ngang U100 dày 4 mm và sàn thép dày 3 mm theo báo giá. Bửng cùng các trụ thùng có thể tháo rời theo cấu hình, hỗ trợ việc sắp xếp hàng cồng kềnh. Tải trọng hàng hóa thực tế phải căn cứ hồ sơ thiết kế và đăng kiểm của xe sau khi lắp cẩu, thùng và các trang bị chuyên dùng.

Hộp số 6 cấp và PTO – Kết hợp vận chuyển với nâng hạ
Xe sử dụng hộp số sàn MX06 6 cấp, trong đó số 6 là số vượt tốc theo báo giá. Cấu hình này phục vụ nhu cầu di chuyển giữa các điểm giao hàng, kho bãi và công trình; tài xế cần lựa chọn cấp số phù hợp với tải trọng và điều kiện đường sá. PTO là bộ trích công suất truyền động cho bơm thủy lực, phục vụ hoạt động nâng hạ của cẩu. Hệ thống này cho phép xe kết hợp vận chuyển và bốc dỡ trên cùng phương tiện, giảm phụ thuộc vào thiết bị cẩu bên ngoài. Khi khai thác, cần đóng/ngắt PTO đúng hướng dẫn và kiểm tra định kỳ dầu thủy lực, đường ống, khớp nối cùng cơ cấu chân chống.
Động cơ Hino J08E-WB mạnh mẽ
Hino FG gắn cẩu UNIC URV555 sử dụng động cơ diesel J08E-WB, 6 xi-lanh thẳng hàng, dung tích 7.684 cc, công suất 260 PS tại 2.500 vòng/phút và mô-men xoắn 794 Nm tại 1.500 vòng/phút. Động cơ trang bị turbo tăng áp, làm mát khí nạp và phun nhiên liệu điện tử, hỗ trợ xe vận chuyển vật tư, máy móc kết hợp vận hành cẩu. Mô-men xoắn lớn ở vòng tua thấp phù hợp với nhu cầu kéo tải khi di chuyển giữa kho bãi và công trình.
Xe có bình nhiên liệu 200 lít và bình dung dịch urê 59 lít theo báo giá. Dung tích bình nhiên liệu giúp tài xế chủ động bố trí nhiên liệu cho hành trình, còn dung dịch urê phục vụ hệ thống xử lý khí thải. Người dùng cần tuân thủ lịch bảo dưỡng và hướng dẫn sử dụng của nhà sản xuất để duy trì khả năng vận hành ổn định.
Hệ thống phanh và lái – Hỗ trợ kiểm soát xe
Theo báo giá, xe trang bị phanh khí nén toàn phần hai dòng, cơ cấu phanh S-cam, phanh khí xả và phanh đỗ kiểu lò xo tích năng. Các hệ thống này hỗ trợ kiểm soát tốc độ và giữ xe đứng yên theo điều kiện vận hành, phù hợp với nhu cầu khai thác xe tải chuyên dùng. Hệ thống lái sử dụng cơ cấu bi tuần hoàn có trợ lực thủy lực, kết hợp lốp 11R22.5. Các trang bị này hỗ trợ điều khiển xe trong quá trình di chuyển. Khi nâng hạ hàng, cần chọn vị trí đặt xe ổn định, triển khai chân chống đúng quy trình và bảo đảm khu vực làm việc an toàn.

Bảng thông số kỹ thuật chi tiết Hino FG8JP7A Gắn Cẩu UNIC URV555 5 Tấn 5 Khúc
| Hạng mục thông số | Chi tiết kỹ thuật |
|---|---|
| 1. Thông số xe cơ sở Hino FG8JP8A | |
| Nhãn hiệu / Model | HINO FG8JP8A (Nhập khẩu CKD Nhật Bản) |
| Chiều dài cơ sở | 7.030 mm |
| Kích thước bao ngoài (D x R x C) | 12.000 x 2.490 x 2.750 mm |
| Khối lượng bản thân | 9.005 kG |
| Tải trọng cho phép chở | 6.550 kG |
| Khối lượng toàn bộ | 15.750 kG |
| 2. Động cơ và Hệ thống truyền động | |
| Model động cơ | J08E – WB (Diesel, 4 kỳ, 6 xi-lanh thẳng hàng, tăng áp) |
| Dung tích xi-lanh | 7.684 cc |
| Công suất / Mô-men xoắn | 260 PS / 794 N.m |
| Hộp số & Cỡ lốp | Hộp số sàn 6 cấp (MX06) / Cỡ lốp 11R22.5 |
| 3. Quy cách gia công thùng lửng chuyên dùng | |
| Kích thước lòng thùng hàng | 6.600 x 2.350 x 600 mm (Thùng lửng 07 bửng) |
| Đà dọc & Đà ngang thùng | Đà dọc Thép U140 5mm; Đà ngang Thép U100 4mm (U đúc) |
| Sàn xe & Trụ thùng | Sàn thép lá me phẳng 3mm; Trụ chính U120 tháo rời linh hoạt |
| 4. Thông số thiết bị cẩu thủy lực UNIC | |
| Model cẩu & Xuất xứ | UNIC UR-V555K-TH (Thái Lan, mới 100%) |
| Sức nâng / Khẩu độ cần | • 5.050 kg tại bán kính làm việc 2,5 m • 500 kg tại bán kính làm việc 13,14 m |
| Số đoạn / Bán kính làm việc | 05 đoạn hộp lục giác; Tầm với tối đa 13,38 m |
Đầu tư Hino FG gắn cẩu UNIC URV555 ngay!
Hino FG gắn cẩu UNIC URV555 5 tấn 5 khúc là phương án đáng cân nhắc cho doanh nghiệp cần kết hợp vận chuyển hàng hóa với nâng hạ bằng cẩu tự hành. Động cơ Hino, thùng lửng và cần cẩu nhiều đoạn tạo điều kiện xử lý đa dạng công việc tại kho bãi và công trình.
Liên hệ Trường Long Auto để được tư vấn và nhận báo giá chi tiết theo nhu cầu sử dụng của doanh nghiệp.






Reviews
There are no reviews yet.